saint luke

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Luca: Trong Tân Ước (Kitô giáo), "saint luke" một trong các Tông đồ, gắn bó chặt chẽ với Thánh Phaolô theo truyền thống được cho tác giả của Phúc âm thứ ba (Phúc âm Luca).

dụ sử dụng
  • (Thánh Luca thường được miêu tả cùng với một con hoặc cánh trong nghệ thuật Kitô giáo.)
  • (Phúc âm của Thánh Luca nổi tiếng với tường thuật chi tiết về sự ra đời của Chúa Giêsu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint Luke's Day": Ngày lễ kính Thánh Luca (ngày 18 tháng 10 theo lịch phụng vụ).
    • Saint Luke's Day is celebrated on October 18th in many Christian denominations. (Ngày lễ Thánh Luca được cử hành vào ngày 18 tháng 10 trong nhiều giáo phái Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Luke's Gospel (n): Phúc âm của Thánh Luca, một trong bốn sách Phúc âm chính thức.
    • Saint Luke's Gospel contains many parables not found in other Gospels. (Phúc âm của Thánh Luca chứa nhiều dụ ngôn không trong các Phúc âm khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Luke the Evangelist: Luca nhà truyền giáo (cách gọi khác của Thánh Luca).
  • The Physician: Thầy thuốc (biệt danh của Thánh Luca, ông được cho một bác sĩ theo Thư gửi tín hữu Côlôxê 4:14).
Các cụm từ liên quan
  • Saint Luke's Guild: Hội Thánh Luca (một tổ chức tôn giáo hoặc nghệ thuật dưới sự bảo trợ của Thánh Luca).
    • The Saint Luke's Guild promotes Christian art and iconography. (Hội Thánh Luca thúc đẩy nghệ thuật biểu tượng Kitô giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a Saint Luke: (Hiếm dùng) trở thành một nhân vật tính cách như Thánh Luca: trung thành, hiền lành tài viết lách.
    • She is a Saint Luke in her community, always documenting stories of kindness. ( ấy một Thánh Luca trong cộng đồng của mình, luôn ghi chép lại những câu chuyện về lòng tốt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

saint luke
Saint Luke writes his gospel at a wooden desk.